Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tương tác" (1)
tương tác
Tiếng Anh
Động từinteract
Học sinh tương tác với giáo viên.
Students interact with the teacher.
Từ liên quan "tương tác" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tương tác" (1)
Học sinh tương tác với giáo viên.
Students interact with the teacher.
